vô nghì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất trung, không trung thành: "vô nghì" chỉ người không có lòng trung thành, dễ phản bội lại người đã từng giúp đỡ hoặc gắn bó.
- Vô ơn, bạc nghĩa: "vô nghì" còn dùng để chỉ người không biết ơn, không nhớ đến công lao hay ân tình của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn là kẻ vô nghì, đã phản bội lại người thầy dạy dỗ mình. (Hắn là người không trung thành, đã quay lưng lại với người thầy.)
- Lòng vô nghì khiến bạn bè xa lánh. (Thái độ vô ơn làm cho bạn bè không còn muốn gần gũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô nghì vô tín": không có lòng trung thành và không giữ lời hứa.
- Kẻ vô nghì vô tín không đáng để tin cậy. (Người không trung thành và không giữ lời hứa thì không đáng để tin tưởng.)
"bội bạc vô nghì": phản bội và vô ơn một cách tột độ.
- Hành động bội bạc vô nghì ấy làm tổn thương sâu sắc gia đình. (Hành động phản bội và vô ơn ấy gây đau khổ cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Vô ơn (tính từ): không biết ơn, không nhớ ơn.
- Con người vô ơn thường bị xã hội lên án. (Người không biết ơn thường bị xã hội chỉ trích.)
Bạc bẽo (tính từ): phụ bạc, không giữ trọn tình nghĩa.
- Lòng người bạc bẽo, dễ thay đổi. (Lòng người phụ bạc, dễ thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Bất trung: không trung thành.
- Vô tín: không giữ lời hứa.
- Phản bội: quay lưng lại với người đã từng gắn bó.
Thành ngữ liên quan
- Vô nghì bất nghĩa: không có lòng trung thành và không có đạo nghĩa.
- Kẻ vô nghì bất nghĩa không đáng được tha thứ. (Người không trung thành và không có đạo nghĩa không đáng được tha thứ.)
Từ trái nghĩa
- Trung nghì: trung thành và có nghĩa tình.
- Người trung nghì luôn được kính trọng. (Người trung thành và có nghĩa tình luôn được kính trọng.)